Bản dịch của từ 屌爆 trong tiếng Việt
屌爆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
屌爆 (Tính từ)
【diǎo bào】
01
Tuyệt vời, cực kỳ ấn tượng
形容非常厉害、强大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屌爆
diǎo
屌
bào
爆
- Bính âm:
- 【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 𡰯, 𠄏
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,吊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
𠄏
䄪
䉆
䄷
鳥
㹿
㞝
屡
㞘
屩
㞕
㞑
屜
屫
屬
尿
屣
尸
独
差
𠈵
哖
䢓
恞
浏
帥
指
姡
竑
竓
屌丝
屌爆
屌床
