Bản dịch của từ 屏退 trong tiếng Việt

屏退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏退 (Động từ)

bǐng tuì
01

Gửi đi

送走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đuổi việc (người hầu, v.v.)

解雇(仆人等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rút lui khỏi đời sống công cộng

退出公共生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏退

bǐng

tuì

退

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép