Bản dịch của từ 展养 trong tiếng Việt
展养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
展养 (Động từ)
【zhán yǎng】
01
Mở rộng, trải rộng để giáo化, nuôi dưỡng rộng rãi (mang nghĩa được lan tỏa, phổ biến sự giáo dưỡng)
广受化育。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展养
zhǎn
展
yǎng
养
Các từ liên quan
展上公
展业
展义
展乐
展事
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
- Các biến thể:
- 㞡, 㠭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟋
㠭
㞡
䦅
琖
黵
䈴
䱼
䩅
崭
輾
皽
㞚
㞋
屝
尿
層
尻
屄
㞓
屭
尸
属
㞔
斚
饾
㽽
砡
涕
脩
勑
珕
捇
莰
逖
涚
发展
展览
展示
开展
拓展
展现
展开
舒展
扩展
进展
