Bản dịch của từ 展开图 trong tiếng Việt

展开图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展开图 (Danh từ)

zhǎn kāi tú
01

Đồ thị mở rộng

发展图

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bản vẽ triển khai

扩张计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展开图

zhǎn

kāi

展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép