Bản dịch của từ 展弦比 trong tiếng Việt

展弦比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展弦比 (Danh từ)

zhǎn xián bǐ
01

Tỉ lệ chiều dài dây cung

指弦乐器的弦长与音高之间的比例。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展弦比

zhǎn

xián

展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép