Bản dịch của từ 展挣 trong tiếng Việt

展挣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展挣 (Động từ)

zhǎn zhèng
01

Cãi vã, tranh luận; chối cãi, bào chữa (kết hợp ý tranh chấp và phủ nhận)

2.引申为争辩,抵赖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đấu tranh, vùng vẫy; cố gắng giãy dụa để thoát ra (ví dụ: bị trói, bị kìm giữ thì cố vùng vẫy)

1.挣扎,动弹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展挣

zhǎn

zhēng

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép