Bản dịch của từ 展期 trong tiếng Việt
展期
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
展期 (Động từ)
【zhǎn qī】
01
Kéo dài thời hạn; gia hạn; thâm hạn
把预定的日期往后推迟或延长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thêm hạn
延缓或延长期限
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
展期 (Danh từ)
【zhǎn qī】
01
Thời hạn triển lãm; thời gian triển lãm; triển kỳ
展览的时期;展览的期限
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展期
zhǎn
展
qī
期
Các từ liên quan
展上公
展业
展义
展乐
展事
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
- Các biến thể:
- 㞡, 㠭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟋
㠭
㞡
䦅
琖
黵
䈴
䱼
䩅
崭
輾
皽
㞚
㞋
屝
尿
層
尻
屄
㞓
屭
尸
属
㞔
斚
饾
㽽
砡
涕
脩
勑
珕
捇
莰
逖
涚
发展
展览
展示
开展
拓展
展现
展开
舒展
扩展
进展
