Bản dịch của từ 展样 trong tiếng Việt

展样

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展样 (Tính từ)

zhǎn yàng
01

Đương dạng, có dáng vẻ, có phong thái, đạt đến tiêu chuẩn nhìn được (có vẻ chu đáo, đàng hoàng)

像样。指有气派,够一定标准的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展样

zhǎn

yàng

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
样书
样儿
样制
样势
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép