Bản dịch của từ 展泄 trong tiếng Việt

展泄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展泄 (Động từ)

zhǎn xiè
01

Giãi bày, bày tỏ (tâm sự, cảm xúc); nói ra để giải tỏa (Hán-Việt: triển tiết)

犹抒发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展泄

zhǎn

xiè

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép