Bản dịch của từ 展神经 trong tiếng Việt

展神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展神经 (Danh từ)

zhǎn shén jīng
01

Thần kinh rẽ

展神经:展神经为运动性脑神经。起自脑桥面神经丘深面的展神经核,纤维行向腹侧,经脑桥延髓沟内侧部出脑,向前穿海绵窦外侧壁及眶上裂入眶,在视神经外侧支配外直肌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展神经

zhǎn

shén

jīng

展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép