Bản dịch của từ 展诣 trong tiếng Việt

展诣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展诣 (Danh từ)

zhǎn yì
01

Danh hiệu kính trọng dành cho người lớn tuổi hoặc người lớn tuổi (thuật ngữ viết để thể hiện sự kính trọng)

往候尊长的敬词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展诣

zhǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
诣人
诣入
诣力
诣匦
诣合
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép