Bản dịch của từ 展谢 trong tiếng Việt

展谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展谢 (Động từ)

zhǎn xiè
01

Bày tỏ lời cảm tạ; nói lời cảm ơn (thường mang sắc thái trang trọng hoặc chính thức)

致谢,陈谢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展谢

zhǎn

xiè

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép