Bản dịch của từ 展阅 trong tiếng Việt

展阅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展阅 (Cụm từ)

zhǎn yuè
01

展读,观览。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展阅

zhǎn

yuè

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
阅世
阅乐
阅习
阅人
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép