Bản dịch của từ 属党 trong tiếng Việt

属党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属党 (Danh từ)

shú dǎng
01

Họ hàng; người cùng dòng tộc (thân thuộc)

亲属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属党

shǔ

dǎng

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
党与
党义
党事
党亲
党人
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép