Bản dịch của từ 属厌 trong tiếng Việt
属厌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
属厌 (Động từ)
【shǔ yàn】
01
Cảm thấy chán ngán, sinh ra mệt mỏi hoặc không hứng thú (cũng viết là 屬餍)
1.亦作“属餍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.饱足。《左传.昭公二十八年》:“愿以小人之腹,为君子之心,属厌而已。”杜预注:“属,足也。言小人之腹饱,犹知厌足,君子之心亦宜然。”一“属”犹祇,见王引之《经传释词》卷九。
Ví dụ
03
Đã xem/đã tận hưởng ngấu nghiến; xem thỏa thích (ý: đã xem kĩ, thưởng ngoạn đầy đủ)
3.犹饱览。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属厌
shǔ
属
yàn
厌
Các từ liên quan
属下
属丝
属丝言
属书
属于
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 屬, 𡱆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩳
㟬
曙
蠴
潻
䑕
籔
㳆
稌
数
鼠
糬
濐
宔
䌵
渚
燝
劯
矚
屬
䰞
罜
砫
煑
㞝
屚
屘
㞠
屁
屒
㞡
㞍
尼
尿
屑
㞏
朝
㓺
阓
㾗
遂
傔
㜁
猆
缑
惰
喒
棼
属意
属望
联属
属目
连属
属文
准金属
属于
金属
下属
附属
家属
归属
属实
专属
亲属
属性
