Bản dịch của từ 属玉 trong tiếng Việt

属玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属玉 (Danh từ)

zhǔ yù
01

Một loài chim nước (鸀鳿) — tên chim cổ, thuộc nhóm chim lặn/đuôi ngắn; ít gặp, dùng trong văn bản cổ

1.即鸀鳿。水鸟名。

Ví dụ
02

Tên một đạo (宮觀) trong triều đình Hán; gọi tắt của “属玉观

2.汉宫观名。详“属玉观”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属玉

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép