Bản dịch của từ 属珊 trong tiếng Việt

属珊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属珊 (Danh từ)

shǔ shān
01

Tên đội vệ sĩ của quân Liáo; tuyển chọn tinh binh người Hán và Man để bảo vệ, vì quý như san hô nên gọi là “属珊”.

辽军卫名。选蕃汉精锐组成,以其珍若珊瑚,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属珊

shǔ

shān

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
珊珊
珊珊来迟
珊瑚
珊瑚在网
珊瑚岛
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép