Bản dịch của từ 属笔 trong tiếng Việt

属笔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属笔 (Động từ)

shú bǐ
01

Cầm bút viết/soạn; phụ trách phần chữ viết (thường dùng trong văn viết, cổ) — Hán Việt: thuộc bút = cầm bút mà viết

1.谓执笔撰写。

Ví dụ
02

Ủy thác cầm bút; giao cho ai đó viết (thay mình)

2.委托执笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属笔

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép