Bản dịch của từ 属辞 trong tiếng Việt

属辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属辞 (Động từ)

shǔ cí
01

Viết, soạn (thơ văn); sáng tác, chắp bút một tác phẩm văn chương

2.撰写诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thơ văn; những lời văn/thi ca (từ Hán cổ chỉ tác phẩm thơ, văn)

1.指诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属辞

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép