Bản dịch của từ 屠宰税 trong tiếng Việt

屠宰税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠宰税 (Danh từ)

tú zǎi shuì
01

Thuế sát sinh

对非自用或为出售而屠宰的牲畜,所课征的税金今并入营业税中

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠宰税

zǎi

shuì

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
税丧
税产
税亩
税人
税人场
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép