Bản dịch của từ 屦舃 trong tiếng Việt
屦舃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
屦舃 (Danh từ)
【jù tuō】
01
Giày dép nói chung, gồm đủ loại giày mọi kiểu dáng.
2.泛指鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giày dép cổ xưa, loại giày truyền thống có quai hoặc đế làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng, tương tự như '屦舄'
1.亦作“屦舄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屦舃
jù
屦
xì
舃
Các từ liên quan
屦企
屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
