Bản dịch của từ 山寨 trong tiếng Việt

山寨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

山寨 (Danh từ)

shān zhài
01

Nhái; làm hàng nhái

由模仿、复制、抄袭的行为和由此而来的产物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sơn trại

在山林中没有防守的栅栏的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thôn xóm miền núi; bản làng rẻo cao

有寨子的山区村庄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山寨

shān

zhài

Các từ liên quan

山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
山
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
Các biến thể:
𡶸, 𢇢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép