Bản dịch của từ 山竹 trong tiếng Việt
山竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
山竹 (Danh từ)
【shān zhú】
01
Măng cụt
山竹是一种热带水果, 学名莽吉柿; 它的果实呈圆形, 外壳紫红色且较厚, 质地坚硬, 剥开外壳后里面的果肉为白色, 呈瓣状, 味道甜美多汁, 口感嫩滑, 富含多种营养成分, 如维生素, 矿物质等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 山竹
shān
山
zhú
竹
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN.SƠN】
- Các biến thể:
- 𡶸, 𢇢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煔
舢
苫
鯅
刪
炶
笘
穇
扇
彡
姗
删
岋
巊
岻
㟇
峒
崟
岆
㟚
峮
崞
峬
嵮
夕
乇
刃
子
彑
广
𠆤
巳
巛
马
寸
辶
爬山
山本
山竹
山坡
山上
登山
山脉
谅山
泰山
山楂
