Bản dịch của từ 峿台 trong tiếng Việt
峿台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
峿台 (Danh từ)
【yǔ tái】
01
Tên địa danh: một nền (đài) đá trên bờ sông Vũ (浯溪) ở phía tây nam huyện Kỳ (祁陽), Hồ Nam; thời Đường có người dựng đài và ghi bia '峿台铭'.
台名。在湖南祁阳县西南浯溪上,唐元结任道州刺史时筑,并撰有《峿台铭》云:“湘渊清新,峿台峭。登台长望,无远不尽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峿台
yǔ
峿
tái
台
Các từ liên quan
台下
台严
台中
台中市
台仆
