Bản dịch của từ 崇安 trong tiếng Việt

崇安

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

崇安 (Từ chỉ nơi chốn)

chóng ān
01

Chong'an (một địa danh thông thường)

崇安(俗称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quận Trùng An của thành phố Vô Tích 無錫市 | 无锡市, Giang Tô

Chong'an district of Wuxi city 無錫市|无锡市 [Wu2 xī shì], Jiangsu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崇安

chóng

ān

崇
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
Các biến thể:
㟣, 崧, 嵩, 崈, 𨛱, 𩅃
Hình thái radical:
⿱,山,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép