Bản dịch của từ 崖分 trong tiếng Việt

崖分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

崖分 (Danh từ)

yá fēn
01

Ranh giới thích hợp; giới hạn rõ ràng, đúng mức (Hán Việt: nhai phân = phân ranh/ranh giới)

合适的界限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖分

fēn

Các từ liên quan

崖公
崖口
崖坎
崖垠
崖堑
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
崖
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 崕, 𪘬
Hình thái radical:
⿱,山,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép