Bản dịch của từ 崖异 trong tiếng Việt

崖异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

崖异 (Tính từ)

yá yì
01

Độc đáo, khác thường; nổi bật khỏi đám đông (có cảm giác thanh tao, khác biệt với tục lệ)

独特;与众不同:心平气和,不立崖异|崖异绝俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖异

Các từ liên quan

崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
崖
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 崕, 𪘬
Hình thái radical:
⿱,山,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép