Bản dịch của từ 崖词 trong tiếng Việt
崖词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
崖词 (Danh từ)
【yá cí】
01
Một loại văn học hát nói (thơ ca) thời Tống, thường là thể 7 chữ có vần, dùng để tán tụng hoặc diễn ca
宋代诗赞形式的一种说唱文学。以七字句韵文为主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 崖词
yá
崖
cí
词
Các từ liên quan
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
- Các biến thể:
- 厓, 崕, 𪘬
- Hình thái radical:
- ⿱,山,厓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
蚜
堐
琊
㧎
伢
岈
芽
牙
䊦
衙
䍓
峫
嶛
嶟
屹
岐
㟢
岷
㟒
嶆
岘
峉
峈
崇
庹
啷
捼
崏
聅
晙
眹
粣
萍
䏴
匬
悬崖
断崖
山崖
崖壁
摩崖
琼崖
陡崖
崖岸
云崖
崖谷
