Bản dịch của từ 嵌锁 trong tiếng Việt

嵌锁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

嵌锁 (Động từ)

qiàn suǒ
01

Khóa mộng; khóa chốt; khóa gài

嵌锁是指一种锁具,通常用于固定或连接两个物体,具有安全性和防盗功能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵌锁

qiàn

suǒ

嵌
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ, ㄑㄧㄢˋ】【KHẢM】
Các biến thể:
㘛, 廞, 篏, 㟛
Hình thái radical:
⿱,山,𣢟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép