Bản dịch của từ 嵥竖 trong tiếng Việt

嵥竖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

嵥竖 (Động từ)

jié shù
01

Dựng đứng lên, vươn cao lên như tòa nhà hay cây cối đứng thẳng, tạo cảm giác sừng sững, đồ sộ.

耸立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嵥竖

jié

shù

Các từ liên quan

嵥峙
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
嵥
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Hình thái radical:
⿰,山,桀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶一乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép