Bản dịch của từ 巍奂 trong tiếng Việt

巍奂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍奂 (Tính từ)

wēi huàn
01

To lớn, rực rỡ, tráng lệ; cao lớn và sáng chói (thường mô tả cảnh tượng, uy nghi hoặc khung cảnh tráng lệ)

2.盛大光明;高大辉煌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao lớn, uy nghi, tráng lệ (thường mô tả tầm vóc, cảnh tượng đồ sộ và sáng rực); cũng viết dạng cổ là “巍焕”.

1.亦作“巍焕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍奂

wēi

huàn

Các từ liên quan

巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奕
奂奂
奂然
奂若
奂衍
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép