Bản dịch của từ 巍昂 trong tiếng Việt

巍昂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍昂 (Tính từ)

wēi áng
01

Sừng sững, cao lớn, uy nghi (thường miêu tả dáng vẻ đồ sộ, trang nghiêm)

1.亦作“巍卬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao lớn, sừng sững; dáng vẻ uy nghi, cao ngất (Hán-Việt: 'uy anh/viên')

2.高;高大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍昂

wēi

áng

Các từ liên quan

巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép