Bản dịch của từ 巍科 trong tiếng Việt

巍科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍科 (Danh từ)

wēi kē
01

Tên gọi trong cổ văn: người đỗ cao trong các khoa thi (hạng đầu của kỳ thi khoa)

犹高第。古代称科举考试名次在前者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍科

wēi

Các từ liên quan

巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
科业
科举
科举年
科举考试
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép