Bản dịch của từ 巍颤颤 trong tiếng Việt

巍颤颤

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

巍颤颤 (Trạng từ)

wēi chàn chàn
01

Run rẩy, lắc lư mạnh (diễn tả trạng thái run rẩy rõ rệt)

颤抖貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巍颤颤

wēi

chàn

Các từ liên quan

巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤声
巍
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【NGUY】
Các biến thể:
魏, 𡿁, 𡿆
Hình thái radical:
⿱,山,魏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ一丨ノ丶フノ一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép