Bản dịch của từ 巓疾 trong tiếng Việt
巓疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
巓疾 (Danh từ)
【diān jí】
01
Tật bệnh ở đầu (thuật ngữ cổ chỉ các loại bệnh đầu, đầu óc; Hán-Việt: duyên/điên/tiên bệnh cổ văn)
古时泛指头部的各种疾病。。黄帝内经素问.卷十三.奇病论:「人生而有病巅疾者,病名曰何?安所得之?歧伯曰:『病名胎病,此得之在母腹中时,其母有所惊气,上而不下,精气并居,故令子发为巅病也。』」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巓疾
diān
巓
jí
疾
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 巔
- Hình thái radical:
- ⿱山顚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丨フ一一一フノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佔
齻
傎
窴
顛
巅
攧
顚
敁
㒹
癲
掂
岛
崯
嶢
崊
嵣
岊
㠢
㠌
崈
崢
㠄
㟞
礲
驍
龓
籡
䆏
䕽
㰚
鱅
纒
鑈
䲆
䳻
