ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川党
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Đảng miền Tây (hoặc tả chữ địa lý)
党参的一种。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chuān
川
dǎng
党
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép