Bản dịch của từ 川域 trong tiếng Việt

川域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川域 (Danh từ)

chuān yù
01

Vùng đất mà sông ngòi chảy qua; lưu vực sông (khu vực ven sông)

河水流经的地域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川域

chuān

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép