Bản dịch của từ 川师 trong tiếng Việt

川师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川师 (Danh từ)

chuān shī
01

Chức quan trong sách cổ (《周礼》) thuộc hệ hành chính Hạ quan; một danh xưng chức trách thời cổ

《周礼》官名,为夏官之属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川师

chuān

shī

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép