Bản dịch của từ 川柳 trong tiếng Việt

川柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川柳 (Danh từ)

chuān liǔ
01

一种植物名水杨柳科或同类植物的别称在日语中也指一种短诗体俳句类似的川柳(kawayanagi/せんりゅう)——但本条主指植物

水杨的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thể thơ ngắn Nhật Bản (khoảng 17 âm/ôn) mang tính khẩu ngữ, châm biếm, dí dỏm, thường phản ánh thói đời, phong tục, khuyết điểm nhân tình thế thái; giống haiku nhưng tự do, hài hước hơn. (Hán-Việt: Xuyên liễu)

日本十七音短诗。没有切字、季节等约束,多用口语。揭举人情、风俗、人生的弱点、世态的缺陷等。其特色为简洁、滑稽、机智、讽刺、奇警。

Ví dụ
03

Một thể thơ ngắn (kiểu haiku Nhật Bản) — 'senryū' (川柳) là thơ châm biếm/ dí dỏm, thường 3 câu, nhịp 5-7-5

见「水杨」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川柳

chuān

liǔ

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép