Bản dịch của từ 川灵 trong tiếng Việt

川灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川灵 (Danh từ)

chuān líng
01

Thần sông; vị thần cai quản dòng sông (theo tín ngưỡng dân gian)

指河神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川灵

chuān

líng

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép