ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川灵
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Thần sông; vị thần cai quản dòng sông (theo tín ngưỡng dân gian)
指河神。
chuān
川
líng
灵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép