Bản dịch của từ 川震 trong tiếng Việt
川震
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
川震 (Danh từ)
【chuān zhèn】
01
Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên, trận động đất mạnh 8 độ Richter vào tháng 5 năm 2008 tại Vấn Xuyên 汶川, Tứ Xuyên, giết chết hơn 80.000 người
Sichuan great earthquake, the magnitude 8 earthquake of May 2008 at Wenchuan 汶川, Sichuan, that killed more than 80,000 people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Động đất ở Tứ Xuyên
Same as 四川大地震 [Si4 chuān Dà dì zhèn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川震
chuān
川
zhèn
震
