Bản dịch của từ 州伯 trong tiếng Việt

州伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

州伯 (Danh từ)

zhōu bó
01

Thống đốc tỉnh

(省长)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỉnh trưởng (xưa)

省长(老)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州伯

zhōu

Các từ liên quan

州乡
州人
州倅
州党
州兵
伯主
伯乐
州
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶丨丶丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép