Bản dịch của từ 州部 trong tiếng Việt
州部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
州部 (Danh từ)
【zhōu bù】
01
Đơn vị hành chính cấp州 (chỉ vùng, tỉnh thời xưa hoặc tương đương cấp lớn hơn huyện)
2.指州一级的地方行政单位。
Ví dụ
02
Đơn vị hành chính địa phương thời cổ (một cấp dưới trong hệ thống hành chính), tương đương 'châu' hoặc 'bộ' thời xưa
1.指古代基层的地方行政单位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州部
zhōu
州
bù
部
Các từ liên quan
州乡
州人
州伯
州倅
州党
部下
部丞
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
- Các biến thể:
- 𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 川
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丶丨丶丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸼
淍
徟
诌
霌
輈
诪
粥
婤
周
洲
矪
川
巟
好
尘
䒖
𠇊
𠇏
朶
迃
肋
纪
旯
弜
丟
广州
杭州
苏州
郑州
潮州
贵州
扬州
徐州
泉州
兰州
