Bản dịch của từ 巡缉 trong tiếng Việt

巡缉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡缉 (Động từ)

xún jī
01

Tuần tra và truy bắt (kẻ phạm pháp); đi kiểm tra, rà soát để bắt giữ

巡查缉捕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡缉

xún

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép