Bản dịch của từ 巢南 trong tiếng Việt

巢南

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

巢南 (Động từ)

cháo nán
01

Làm tổ ở hướng nam, do câu Việt điểu sào nam chi (chim Việt làm tổ trên cành cây hướng nam), chỉ long dạ hướng về tổ quốc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢南

cháo

nán

Các từ liên quan

巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢夷
南中
南为
南之威
南乌
南乐
巢
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Các biến thể:
漅, 巣, 窼, 𤔥
Hình thái radical:
⿱,巛,果
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép