Bản dịch của từ 巢础 trong tiếng Việt

巢础

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

巢础 (Danh từ)

cháo chǔ
01

Sáp bọng ong

以蜂蜡为原料压成的蜡片,上面压制成蜂房的底部和房壁,蜜蜂用它为基础筑成巢脾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢础

cháo

chǔ

巢
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Các biến thể:
漅, 巣, 窼, 𤔥
Hình thái radical:
⿱,巛,果
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép