Bản dịch của từ 巢菜 trong tiếng Việt

巢菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

巢菜 (Danh từ)

cháo cài
01

Cây đậu dại

多年生草本植物,羽状复叶,花紫色或蓝色,结荚果。嫩茎和叶可做蔬菜,种子可以吃。可以栽培做牧草,全草入药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢菜

cháo

cài

Các từ liên quan

巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
菜农
菜刀
巢
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Các biến thể:
漅, 巣, 窼, 𤔥
Hình thái radical:
⿱,巛,果
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép