Bản dịch của từ 工作经验 trong tiếng Việt

工作经验

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工作经验 (Danh từ)

gōng zuò jīng yàn
01

Kinh nghiệm làm việc; những kiến thức, kỹ năng và năng lực thu được qua quá trình công tác

从事工作所获得的知识、技术、办事能力等的统称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工作经验

gōng

zuò

jīng

yàn

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép