Bản dịch của từ 工具箱 trong tiếng Việt

工具箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工具箱 (Danh từ)

gōng jù xiāng
01

Hộp dụng cụ; hộp công cụ

一种用于存放和组织工具的柜子,通常具有多个抽屉和储物空间

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工具箱

gōng

xiāng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép