Bản dịch của từ 工单 trong tiếng Việt

工单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工单 (Danh từ)

gōng dān
01

Công đơn; phiếu công việc; bản kế hoạch công việc

一个和多个作业组成的简单维修或制造计划,上级部门下达任务,下级部门领受任务的依据

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工单

gōng

dān

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép